cầu khuẩn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn có hình cầu: "cầu khuẩn" chỉ một loại vi khuẩn có hình dạng tròn hoặc gần tròn, thường tồn tại đơn lẻ hoặc kết thành chuỗi, chùm. Đây là một dạng hình thái phổ biến của vi khuẩn, có thể gây bệnh hoặc vô hại.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu khuẩn là dạng hình tròn thường gặp ở vi sinh vật.)
- (Bác sĩ tìm thấy vi khuẩn hình cầu trong mẫu máu.)
- (Một số vi khuẩn hình cầu dẫn đến bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầu khuẩn gram dương": loại cầu khuẩn bắt màu tím trong nhuộm Gram, thường liên quan đến nhiễm trùng.
- Cầu khuẩn gram dương như tụ cầu vàng thường kháng thuốc. (Các vi khuẩn hình cầu bắt màu tím thường khó điều trị.)
"cầu khuẩn đường ruột": cầu khuẩn sống trong hệ tiêu hóa, có thể gây bệnh hoặc có lợi.
- Cầu khuẩn đường ruột giúp cân bằng hệ vi sinh. (Vi khuẩn hình cầu trong ruột hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Trực khuẩn (danh từ): vi khuẩn hình que — phân biệt với cầu khuẩn hình cầu.
- Trực khuẩn lao gây bệnh lao phổi. (Vi khuẩn hình que dẫn đến bệnh lao.)
Xoắn khuẩn (danh từ): vi khuẩn hình xoắn — phân biệt với cầu khuẩn hình tròn.
- Xoắn khuẩn giang mai lây truyền qua đường tình dục. (Vi khuẩn hình xoắn gây bệnh giang mai.)
Từ đồng nghĩa
- Vi cầu khuẩn: từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ vi khuẩn hình cầu.
- Coccus (thuật ngữ Latinh, thường dùng trong sinh học): dạng hình cầu của vi khuẩn.
Thành ngữ liên quan
- Cầu khuẩn tụ: cầu khuẩn xếp thành chùm như chùm nho (ví dụ: tụ cầu khuẩn).
- Tụ cầu khuẩn vàng là cầu khuẩn tụ nguy hiểm. (Cầu khuẩn xếp chùm gây nhiễm trùng nặng.)